-
Cú pháp khai báo:
- Cú pháp chung:
kiểu dữ liệu tên biến = giá trị;
.
- Ví dụ:
int led = 3;
.
→ Trong thực tế, thường thì led
có thể đại diện cho một chân (pin) trên Arduino mà chúng ta sẽ dùng để điều khiển đèn LED hoặc thiết bị ngoại vi khác. Ví dụ, bạn có thể kết nối đèn LED với chân số 3 của Arduino, và sau đó dùng biến led
để điều khiển đèn này.
- 4 kiểu dữ liệu chính trong lập trình Arduino:
- Kiểu số nguyên: Ví dụ:
0, 1, 6, -9, -10, -100, ...
.
- Kiểu số thực: Ví dụ:
3.14, 55.7
.
- Kiểu luận lý (Boolean): Có giá trị đúng (true) hoặc sai (false).
- Kiểu ký tự (Char): Sử dụng 256 ký tự trong bảng mã ASCII.
- Kiểu số nguyên không dấu (unsigned):
- Đây là kiểu dữ liệu số nguyên chỉ chứa các giá trị dương (không chứa dấu âm).
- Các giá trị của kiểu dữ liệu này sẽ nằm trong phạm vi từ
0
đến 2^n - 1
, với n
là số bit.
- Các kiểu dữ liệu cụ thể:
- unsigned char, byte:
- Độ lớn: 1 byte.
- Miền giá trị: Từ
0
đến 255
.
- unsigned int:
- Độ lớn: 2 byte.
- Miền giá trị: Từ
0
đến 65535
.
- unsigned short:
- Độ lớn: 2 byte.
- Tương tự như
unsigned int
, miền giá trị là từ 0
đến 65535
.
- unsigned long:
- Độ lớn: 4 byte.
- Miền giá trị: Từ
0
đến khoảng 4 tỷ
(2^32 - 1).
- Kiểu số nguyên có dấu (signed):
- Đối với các kiểu có dấu, giá trị của chúng được biểu diễn từ
−2^(n-1)
đến +2^(n-1) − 1
, với n
là số bit của kiểu dữ liệu.
- Các kiểu dữ liệu cụ thể:
- char:
- Độ lớn: 1 byte.
- Miền giá trị: Từ
128
đến +127
.
- int:
- Độ lớn: 2 byte.
- Miền giá trị: Từ
32768
đến +32767
.
- short:
- Độ lớn: 2 byte (giống với
int
trong nhiều trường hợp).
- Miền giá trị: Từ
32768
đến +32767
.
- long:
- Độ lớn: 4 byte.
- Miền giá trị: Từ
2,147,483,648
đến +2,147,483,647
.
- Các kiểu số thực:
- float:
- Độ lớn: 4 byte.
- Miền giá trị: Có thể lưu trữ các số thực có độ chính xác đến khoảng 6-7 chữ số sau dấu thập phân.
- double:
- Độ lớn: 8 byte.
- Miền giá trị: Có thể lưu trữ các số thực với độ chính xác cao hơn, lên đến khoảng 15 chữ số sau dấu thập phân.
- Ví dụ về số thực:
17.06 = 1.706 * 10^1
: Đây là cách biểu diễn số thực theo dạng số mũ (khoa học).
float sensorCalbrate = 1.117;
: Đây là cách khai báo biến kiểu số thực trong Arduino, với giá trị ban đầu là 1.117.
Trong lập trình Arduino, kiểu float
thường được sử dụng nhiều hơn kiểu double
, vì Arduino thường không cần độ chính xác quá cao như double
. Tuy nhiên, khi cần làm việc với các giá trị số thực có độ chính xác cao hơn (ví dụ trong các tính toán khoa học hoặc cảm biến nhạy cảm), bạn có thể cân nhắc sử dụng kiểu double
.
Quy tắc đặt tên biến
- Tên biến phải bắt đầu bằng chữ cái hoặc dấu gạch dưới (_).
- Tên biến chỉ được chứa các ký tự chữ cái, số và dấu gạch dưới (_).
- Không được sử dụng các từ khóa của ngôn ngữ lập trình làm tên biến.
- Tên biến không được chứa khoảng trắng hoặc các ký tự đặc biệt (như dấu ngoặc, dấu gạch ngang...).
Các tên biến sai và lý do: